Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thoái vốn" (1)

thoái vốn
Tiếng Anh Động từdivest, withdraw capital
Từ vựng của tôi
Công ty đã quyết định thoái vốn khỏi các đơn vị liên kết.
The company has decided to divest from its affiliated entities.

swap_horiz Từ liên quan "thoái vốn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thoái vốn" (1)

Công ty đã quyết định thoái vốn khỏi các đơn vị liên kết.
The company has decided to divest from its affiliated entities.